契約用語
Was bedeutet "契約用語"?
thuật ngữ hợp đồng契約書には専門的な契約用語が多く使われています。
Trong hợp đồng có sử dụng nhiều thuật ngữ chuyên ngành.
Wie verwendet man "契約用語" richtig?
Từ ngữ chuyên ngành trong hợp đồng, thường mang tính pháp lý hoặc kỹ thuật.
この契約には「解除権」や「損害賠償」などの契約用語が含まれています。
Hợp đồng này bao gồm các thuật ngữ hợp đồng như 'quyền hủy bỏ' hay 'bồi thường thiệt hại'.
Thường xuất hiện trong hợp đồng pháp lý, thỏa thuận kinh doanh hoặc tài liệu pháp lý khác.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 契約用語 và 契約内容
契約用語 là những thuật ngữ chuyên ngành xuất hiện trong hợp đồng (ví dụ: 'bồi thường thiệt hại', 'quyền hủy bỏ'), trong khi 契約内容 chỉ nội dung tổng quát của hợp đồng (ví dụ: 'thời hạn hợp đồng', 'đối tượng hợp đồng').
Quy tắc vàng
Sử dụng 契約用語 trong ngữ cảnh pháp lý
Khi dịch hoặc giải thích hợp đồng, hãy đảm bảo hiểu rõ nghĩa của 契約用語 trong ngữ cảnh pháp lý Việt Nam. Một số thuật ngữ có thể không tương đương hoàn toàn giữa hai hệ thống pháp luật.
Nguồn gốc từ
Ghép từ: 契約 (hợp đồng) + 用語 (thuật ngữ). 契約 từ Hán-Nhật (keiyaku), 用語 từ Hán-Nhật (yōgo).
Ghi chú sử dụng
Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kinh doanh khi thảo luận về hợp đồng. Cần phân biệt với thuật ngữ chung trong hợp đồng (契約内容) vì 契約用語 thường mang tính chuyên ngành hơn.