契約書

keiyakusho

Was bedeutet "契約書"?

hợp đồng bằng văn bản

この契約書にサインしてください。

Hãy ký vào hợp đồng này.


Wie verwendet man "契約書" richtig?

Luật
trang trọng

văn bản ghi chép nội dung hợp đồng

契約書には双方の権利と義務が明記されている。

Hợp đồng ghi rõ quyền và nghĩa vụ của cả hai bên.

契約書を交わす前に内容をよく確認してください。

Hãy kiểm tra kỹ nội dung trước khi ký kết hợp đồng.

Thường được sử dụng trong các giao dịch pháp lý, kinh doanh hoặc lao động.

Cụm từ kết hợp

契約書を交わすký kết hợp đồng契約書に署名するký tên vào hợp đồng契約書を取り交わすtrao đổi hợp đồng

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

口頭契約cụm từ
hợp đồng bằng lời nói
書面契約cụm từ
hợp đồng bằng văn bản

Mẹo hay

Phân biệt 契約書 và 合意書

契約書 thường mang tính pháp lý cao hơn, có thể thi hành được theo luật, trong khi 合意書 có thể là thỏa thuận không chính thức hơn.

Quy tắc vàng

Luôn đọc kỹ 契約書 trước khi ký

Ngay cả khi hợp đồng có vẻ đơn giản, hãy đảm bảo hiểu rõ tất cả các điều khoản để tránh rủi ro pháp lý.

Nguồn gốc từ

Ghép từ 契約 (けいやく, hợp đồng) + 書 (しょ, văn bản, sách). 契約 bắt nguồn từ chữ Hán 契約, nghĩa gốc là 'hứa hẹn, cam kết', còn 書 là 'sách, tài liệu'.

Ghi chú sử dụng

Luôn sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, pháp lý. Không dùng thay thế cho các loại giấy tờ thông thường như 'sách' hay 'tài liệu'.

Phân tích từ

契約
hợp đồng
root
+
書
văn bản, tài liệu
suffix
Từ Điển Nhật Việt