大切
Was bedeutet "大切" in Vietnamese?
quan trọng健康は大切です。
Sức khỏe là điều quan trọng.
Wie verwendet man "大切" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?
trang trọng
Có giá trị cao, đáng trân trọng; không thể bỏ qua.
家族は私にとって大切です。
Gia đình là điều quan trọng đối với tôi.
Dùng như tính từ な (大切な) hoặc với です/だ.
Từ Điển Nhật Việt