Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 大人

大人

otonaÂm Hán-Việtđại nhân
người lớn

彼はもう大人です。

Anh ấy đã lớn rồi.


trang trọng

người đã trưởng thành về thể chất và tinh thần, có khả năng tự quản lý và chịu trách nhiệm

子供から大人になるには時間がかかります。

Để từ trẻ trở thành người lớn thì cần nhiều thời gian.

Trong tiếng Nhật, '大人' thường dùng để chỉ người đã trưởng thành về thể chất và tinh thần, không chỉ về tuổi tác.

Cụm từ kết hợp

大人になるtrở thành người lớn大人げないkhông thành thạo, thiếu kinh nghiệm

Từ đồng nghĩa

成人大人の成熟した人

Từ trái nghĩa

子供未成年者

Cụm từ liên quan

大人げないcụm từ
không thành thạo, thiếu kinh nghiệm

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

'大人' không chỉ dùng cho người già, mà là người đã trưởng thành về thể chất và tinh thần.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt '大人' (đại nhân) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, ban đầu dùng để chỉ người có địa vị cao, sau này mở rộng nghĩa để chỉ người trưởng thành.

Ghi chú sử dụng

'大人' thường dùng để chỉ người đã trưởng thành về thể chất và tinh thần, không chỉ về tuổi tác. Trong tiếng Nhật, từ này cũng có nghĩa là 'người có kinh nghiệm' hoặc 'người có tư duy trưởng thành'.

Phân tích từ

大
lớn
root
+
人
người
root
Từ Điển Nhật Việt
Weitere Japanese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.