Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 外す

外す

hazusu
bỏ lỡ

電車を外すわけにはいかない。

Không thể bỏ lỡ chuyến tàu điện.


thông thường

bỏ lỡ (một cơ hội, sự kiện quan trọng)

会議を外すわけにはいかない。

Không thể bỏ lỡ cuộc họp.

彼は試合を外した。

Anh ấy đã bỏ lỡ trận đấu.

Thường dùng trong ngữ cảnh không thể bỏ lỡ một sự kiện quan trọng, hoặc vô tình không tham gia.

Kỹ thuật
chuyên ngành

tháo ra, gỡ bỏ (nghĩa đen)

ネジを外す。

Tháo ốc vít.

部品を外す。

Gỡ bỏ linh kiện.

Nghĩa đen thường dùng trong kỹ thuật, cơ khí.

Luật
trang trọng

đuổi ra, loại bỏ (người khỏi vị trí)

彼は委員会から外された。

Anh ấy bị loại khỏi ủy ban.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, pháp lý.

Cụm từ kết hợp

チャンスを外すbỏ lỡ cơ hội機会を外すbỏ lỡ dịp mayネジを外すtháo ốc vít

Từ đồng nghĩa

逃す見逃す逸する

Từ trái nghĩa

参加する出席する取り付ける

Cụm từ liên quan

当て外すcụm từ
bỏ lỡ mục tiêu
外す (はずす)động từ cụm
tháo rời, bỏ lỡ

Mẹo hay

Phân biệt 外す và 外れる

外す là ngoại động từ (có chủ thể tác động), nghĩa là 'bỏ lỡ' hoặc 'tháo rời'. 外れる là tự động từ, nghĩa là 'bị loại bỏ' hoặc 'không trúng'. Ví dụ: 彼は試合に外れた (Anh ấy bị loại khỏi trận đấu) vs. 彼は試合に外した (Anh ấy bỏ lỡ trận đấu).

Quy tắc vàng

Nghĩa phổ biến nhất

Trong hầu hết trường hợp, 外す mang nghĩa 'bỏ lỡ' (một cơ hội, sự kiện) khi dùng trong ngữ cảnh thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ kanji 外 (ngoại) + す (hành động). Nghĩa gốc là 'đưa ra ngoài', sau đó mở rộng thành 'bỏ lỡ' hoặc 'tháo ra'.

Ghi chú sử dụng

外す thường được dùng trong ngữ cảnh tiêu cực (bỏ lỡ) hoặc kỹ thuật (tháo rời). Tránh nhầm lẫn với 外れる (hazure, tự động từ 'bị loại bỏ').

Phân tích từ

外
bên ngoài, tháo rời
root
+
す
hành động
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Weitere Japanese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.