Looking up...
電車を外すわけにはいかない。
Không thể bỏ lỡ chuyến tàu điện.
bỏ lỡ (một cơ hội, sự kiện quan trọng)
会議を外すわけにはいかない。
Không thể bỏ lỡ cuộc họp.
彼は試合を外した。
Anh ấy đã bỏ lỡ trận đấu.
Thường dùng trong ngữ cảnh không thể bỏ lỡ một sự kiện quan trọng, hoặc vô tình không tham gia.
tháo ra, gỡ bỏ (nghĩa đen)
ネジを外す。
Tháo ốc vít.
部品を外す。
Gỡ bỏ linh kiện.
Nghĩa đen thường dùng trong kỹ thuật, cơ khí.
đuổi ra, loại bỏ (người khỏi vị trí)
彼は委員会から外された。
Anh ấy bị loại khỏi ủy ban.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, pháp lý.
外す là ngoại động từ (có chủ thể tác động), nghĩa là 'bỏ lỡ' hoặc 'tháo rời'. 外れる là tự động từ, nghĩa là 'bị loại bỏ' hoặc 'không trúng'. Ví dụ: 彼は試合に外れた (Anh ấy bị loại khỏi trận đấu) vs. 彼は試合に外した (Anh ấy bỏ lỡ trận đấu).
Trong hầu hết trường hợp, 外す mang nghĩa 'bỏ lỡ' (một cơ hội, sự kiện) khi dùng trong ngữ cảnh thông thường.
Từ kanji 外 (ngoại) + す (hành động). Nghĩa gốc là 'đưa ra ngoài', sau đó mở rộng thành 'bỏ lỡ' hoặc 'tháo ra'.
外す thường được dùng trong ngữ cảnh tiêu cực (bỏ lỡ) hoặc kỹ thuật (tháo rời). Tránh nhầm lẫn với 外れる (hazure, tự động từ 'bị loại bỏ').