Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 変わった人

変わった人

kawatta hitoÂm Hán-Việtbiến

Was bedeutet "変わった人" in Vietnamese?

người lạ lùng

彼は変わった人だ。

Anh ấy là người lạ lùng.


Wie verwendet man "変わった人" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?

◆ Nghĩa thực sự
Người có tính cách hoặc hành vi khác thường, thường gây ấn tượng mạnh.
¶ Nghĩa đen
Người đã thay đổi
Phân tích nghĩa đen
変わったđã thay đổi+人người
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người có tính cách hoặc hành vi khác thường, có thể là tích cực hoặc tiêu cực.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc hội thoại, khi muốn mô tả một người có tính cách hoặc hành vi khác thường, có thể dùng "変わった人" để miêu tả họ.
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Nhật Bản, từ này thường dùng để mô tả người có tính cách hoặc hành vi khác thường, có thể là tích cực hoặc tiêu cực.
thông thường

Người có tính cách, hành vi hoặc cách nhìn nhận khác thường, thường gây ấn tượng mạnh.

彼女は変わった服を着ている。

Cô ấy mặc quần áo lạ lùng.

彼は変わった考え方を持っている。

Anh ấy có cách nghĩ khác thường.

Thường dùng để mô tả người có tính cách hoặc hành vi khác thường, có thể là tích cực hoặc tiêu cực.

Cụm từ kết hợp

変わった考えcách nghĩ khác thường変わった服quần áo lạ lùng変わった人người lạ lùng

Từ đồng nghĩa

変人奇妙な人珍しい人

Từ trái nghĩa

普通の人平凡な人

Cụm từ liên quan

変人cụm từ
người lạ lùng
奇妙な人cụm từ
người kỳ quặc

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Thường dùng để mô tả người có tính cách hoặc hành vi khác thường, có thể là tích cực hoặc tiêu cực.

Quy tắc vàng

Không dùng để chỉ người có tính cách tiêu cực

Từ này có thể dùng để mô tả người có tính cách độc đáo hoặc kỳ quặc, nhưng không nên dùng để chỉ người có tính cách tiêu cực.

Nguồn gốc từ

Từ "変わった" (kawatta) có gốc từ "変わる" (kawaru) nghĩa là "thay đổi", "khác thường", kết hợp với "人" (hito) nghĩa là "người".

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả người có tính cách hoặc hành vi khác thường, có thể là tích cực hoặc tiêu cực. Có thể dùng để chỉ người có tính cách độc đáo hoặc kỳ quặc.

Phân tích từ

変わった
khác thường
adjective
+
人
người
noun
Từ Điển Nhật Việt
Weitere Japanese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.