Looking up...
彼は変わった人だ。
Anh ấy là người lạ lùng.
Người có tính cách, hành vi hoặc cách nhìn nhận khác thường, thường gây ấn tượng mạnh.
彼女は変わった服を着ている。
Cô ấy mặc quần áo lạ lùng.
彼は変わった考え方を持っている。
Anh ấy có cách nghĩ khác thường.
Thường dùng để mô tả người có tính cách hoặc hành vi khác thường, có thể là tích cực hoặc tiêu cực.
Thường dùng để mô tả người có tính cách hoặc hành vi khác thường, có thể là tích cực hoặc tiêu cực.
Từ này có thể dùng để mô tả người có tính cách độc đáo hoặc kỳ quặc, nhưng không nên dùng để chỉ người có tính cách tiêu cực.
Từ "変わった" (kawatta) có gốc từ "変わる" (kawaru) nghĩa là "thay đổi", "khác thường", kết hợp với "人" (hito) nghĩa là "người".
Thường dùng để mô tả người có tính cách hoặc hành vi khác thường, có thể là tích cực hoặc tiêu cực. Có thể dùng để chỉ người có tính cách độc đáo hoặc kỳ quặc.