壊す

kowasu
phá hủy

机を壊してしまった。

Tôi đã làm hỏng cái bàn.


chung

Làm cho vật gì đó mất đi trạng thái nguyên vẹn hoặc hoạt động bình thường do tác động vật lý.

彼は車を壊した。

Anh ấy đã làm hỏng chiếc xe.

この機械は壊れやすい。

Cái máy này dễ hỏng.

Thường dùng cho vật thể hữu hình. Có thể kết hợp với các danh từ chỉ vật dụng, máy móc, cấu trúc.

figurative

Làm tổn hại, hủy hoại về mặt tinh thần, sức khỏe, mối quan hệ.

失恋で心を壊した。

Tôi đã đau lòng vì thất tình.

信頼関係を壊す行為

Hành vi phá vỡ mối quan hệ tin tưởng.

Dùng trong ngữ cảnh tinh thần, tình cảm, xã hội. Thường kết hợp với danh từ trừu tượng.

Cụm từ kết hợp

壊すlàm hỏng, phá hủy壊れるbị hỏng, bị phá hủy心を壊すlàm tổn thương tinh thần信頼を壊すphá vỡ niềm tin機械を壊すlàm hỏng máy móc

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

心を壊すcụm từ
làm tổn thương tinh thần sâu sắc
信頼を壊すcụm từ
phá vỡ lòng tin
壊れ物cụm từ
đồ dễ vỡ

Mẹo hay

Phân biệt '壊す' và '壊れる'

'壊す' là tha động từ (người tác động), '壊れる' là tự động từ (vật tự hỏng). Ví dụ: '彼がコップを壊した' (Anh ấy làm vỡ cốc) vs 'コップが壊れた' (Cốc bị vỡ).

Quy tắc vàng

Kết hợp với danh từ trừu tượng

Khi dùng nghĩa bóng (tinh thần, mối quan hệ), '壊す' thường kết hợp với danh từ trừu tượng như '心' (tâm), '信頼' (niềm tin), '関係' (quan hệ).

Nguồn gốc từ

Từ kanji '壊' (phá hủy) kết hợp với động từ 'す' (làm). '壊' bắt nguồn từ chữ Hán '壞' (Hán Việt: 'hoại'), nghĩa gốc là đổ nát, hư hại. Động từ này đã tồn tại trong tiếng Nhật cổ với nghĩa tương tự.

Ghi chú sử dụng

1. '壊す' nhấn mạnh hành động chủ động gây hại (người nói là tác nhân). Nếu vật bị hại tự hỏng, dùng '壊れる' (tự động từ). 2. Trong giao tiếp thân mật, có thể dùng 'ダメにする' (làm hỏng) thay thế. 3. Kết hợp phổ biến: '心を壊す' (làm đau lòng), '関係を壊す' (phá vỡ mối quan hệ).

Phân tích từ

壊
phá hủy, hỏng
root
+
す
hành động làm
suffix
Từ Điển Nhật Việt