圧力

atsuryoku

Was bedeutet "圧力"?

áp lực

政府は圧力をかけてきた。

Chính phủ đã gây áp lực lên chúng tôi.


Wie verwendet man "圧力" richtig?

trang trọng

Sức ép vật lý hoặc tinh thần lên một đối tượng, gây biến dạng hoặc căng thẳng.

空気圧力を測定する。

Đo áp lực không khí.

仕事の圧力に耐えられない。

Không chịu nổi áp lực công việc.

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật (áp suất vật lý) hoặc tâm lý (áp lực tinh thần).

Cụm từ kết hợp

圧力をかけるgây áp lực圧力に耐えるchịu đựng áp lực血圧huyết áp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 圧力 và プレッシャー

'圧力' mang tính khách quan (áp suất vật lý) hoặc có chủ đích (gây áp lực), trong khi 'プレッシャー' thường là cảm giác chủ quan (áp lực tinh thần). Ví dụ: '圧力をかける' (gây áp lực) nhưng 'プレッシャーを感じる' (cảm thấy áp lực).

Quy tắc vàng

Sử dụng '圧力' trong ngữ cảnh kỹ thuật

Khi nói về áp suất vật lý (ví dụ: khí nén, thủy lực), luôn dùng '圧力'. Không dùng 'プレッシャー' trong trường hợp này.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật: 圧 (áp) + 力 (lực), nghĩa đen là 'sức mạnh ép xuống'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '圧力' có thể ám chỉ cả áp lực vật lý (áp suất) lẫn tinh thần (stress). Khi dịch sang tiếng Việt, cần phân biệt ngữ cảnh: 'áp suất' cho vật lý, 'áp lực' cho tinh thần.

Phân tích từ

圧
ép, nén
root
+
力
sức mạnh, lực
root
Từ Điển Nhật Việt