土木

どぼく (doboku)

Was bedeutet "土木"?

kỹ thuật xây dựng

この土木工事は来年完成する予定です。

Công trình xây dựng dân dụng này dự kiến sẽ hoàn thành vào năm sau.


Wie verwendet man "土木" richtig?

Kỹ thuật
trang trọng

Lĩnh vực kỹ thuật liên quan đến xây dựng cơ sở hạ tầng như đường xá, cầu cống, nhà cửa, và các công trình công cộng.

土木工学は、社会基盤の整備に不可欠な学問です。

Kỹ thuật xây dựng là ngành học không thể thiếu trong việc phát triển cơ sở hạ tầng xã hội.

このプロジェクトは土木技術者によって設計されました。

Dự án này được thiết kế bởi các kỹ sư xây dựng.

Từ này thường được sử dụng trong các văn bản kỹ thuật, báo cáo dự án, hoặc các tài liệu liên quan đến xây dựng.

Cụm từ kết hợp

土木工事công trình xây dựng dân dụng土木技術者kỹ sư xây dựng土木工学kỹ thuật xây dựng土木事業dự án xây dựng dân dụng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 土木 và 建築

土木 thường đề cập đến các công trình hạ tầng lớn (đường xá, cầu cống, cống thoát nước), trong khi 建築 thường đề cập đến nhà cửa, tòa nhà. Ví dụ: 土木工事 (công trình xây dựng dân dụng) vs 建築工事 (công trình xây dựng kiến trúc).

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng lĩnh vực

土木 chỉ nên được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến kỹ thuật xây dựng hạ tầng. Không dùng để chỉ các công trình nhỏ lẻ hoặc phi kỹ thuật.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 土 (thổ, đất) + 木 (mộc, gỗ). Ban đầu đề cập đến việc xây dựng các công trình bằng đất và gỗ, nay mở rộng sang tất cả các loại công trình xây dựng hiện đại.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, chuyên môn. Không dùng để chỉ các công trình nhỏ lẻ hay sửa chữa thông thường.

Phân tích từ

土
đất, liên quan đến đất nền, nền móng
root
+
木
gỗ (nghĩa gốc), nhưng trong ngữ cảnh hiện đại mở rộng sang các vật liệu xây dựng khác
root
Từ Điển Nhật Việt