Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 固定

固定

kotei
cố định

この部屋の温度は固定されている。

Nhiệt độ trong phòng này đã được cố định.


chung

Làm cho cái gì đó không thay đổi về vị trí, trạng thái, giá trị hoặc hình dạng.

時計の針を固定する。

Cố định kim đồng hồ.

月給は固定されている。

Lương tháng đã được cố định.

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, tài chính, hoặc cuộc sống hàng ngày khi muốn nhấn mạnh sự ổn định không thay đổi.

chung

Sự bất động, không di chuyển.

固定された家具

Đồ nội thất được cố định.

Có thể dùng như danh từ (固定) hoặc tính từ (固定した).

Tài chính
trang trọng

Trong lĩnh vực tài chính: khoản thu nhập hoặc chi phí không thay đổi theo thời gian.

固定費を削減する。

Cắt giảm chi phí cố định.

Đối lập với 変動費 (chi phí biến động).

Công nghệ
chuyên ngành

Trong lĩnh vực công nghệ: sự ổn định của hệ thống, dữ liệu hoặc cấu hình.

システムを固定する。

Cố định hệ thống.

Thường đi kèm với các thuật ngữ như バージョン固定 (phiên bản cố định), 設定固定 (cài đặt cố định).

Cụm từ kết hợp

固定費chi phí cố định固定資産tài sản cố định固定給lương cố định固定化するlàm cho cố định固定観念quan niệm cố định, định kiến

Từ đồng nghĩa

安定不変静止

Từ trái nghĩa

変動可変移動

Cụm từ liên quan

固定観念collocation
định kiến, quan niệm bất di bất dịch
固定化するsuru-verb
làm cho trở nên cố định

Mẹo hay

Phân biệt 固定 và 安定

固定 nhấn mạnh vào sự 'không thay đổi' (vị trí, giá trị), trong khi 安定 nhấn mạnh vào sự 'bền vững, ổn định' (trạng thái tổng thể). Ví dụ: 固定給 (lương cố định) nhưng 生活が安定している (cuộc sống ổn định).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 固定?

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự 'không thay đổi' theo thời gian hoặc vị trí. Không dùng cho trạng thái tinh thần (ví dụ không nói 精神が固定している mà dùng 安定).

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai chữ Hán: 固 (cố - vững chắc, không thay đổi) + 定 (định - xác định, ổn định). Từ Hán-Việt 'cố định' đã tồn tại trong tiếng Việt từ lâu, nhưng cách dùng trong tiếng Nhật cũng ảnh hưởng đến nghĩa hiện đại.

Ghi chú sử dụng

固定 thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt có thể dùng 'cố định' hoặc 'giữ nguyên' tùy ngữ cảnh. Chú ý phân biệt với 固定観念 (định kiến) - một collocation riêng biệt.

Phân tích từ

固
vững chắc, không thay đổi
root
+
定
xác định, ổn định
root
Từ Điển Nhật Việt
Weitere Japanese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.