Looking up...
この課題は非常に困難だ
Vấn đề này rất khó khăn
Trạng thái khó khăn hoặc gặp nhiều trở ngại
この仕事は困難を伴う
Công việc này đi kèm với nhiều khó khăn
困難に立ち向かう
Đối mặt với những khó khăn
Thường dùng để mô tả tình huống gặp nhiều trở ngại hoặc thách thức lớn
Từ Hán Việt 'khốn nan' (困難) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, kết hợp từ '困' (khốn) và '難' (nan) để chỉ tình trạng khó khăn.
Thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc hoặc chuyên nghiệp để mô tả thách thức lớn.