単体
Was bedeutet "単体"?
thể riêng biệtこの薬は単体で使用されることはない。
Loại thuốc này không bao giờ được sử dụng ở dạng thể riêng biệt.
Wie verwendet man "単体" richtig?
thể riêng biệt, không kết hợp với thứ khác
単体テストを行う。
Thực hiện kiểm thử thể riêng biệt (unit test).
単体の部品を交換する。
Thay thế bộ phận thể riêng biệt.
Thường dùng trong kỹ thuật, công nghệ để chỉ một thành phần hoạt động độc lập.
cá thể, sinh vật đơn lẻ
単体の生物を観察する。
Quan sát cá thể sinh vật đơn lẻ.
Dùng trong sinh học để chỉ một cá thể riêng biệt.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 単体 vs 単独
単体 nhấn mạnh vào 'thể riêng biệt' (vật lý, kỹ thuật), trong khi 単独 nhấn mạnh vào 'sự độc lập' (hành động, trạng thái). Ví dụ: 単体の部品 (bộ phận thể riêng biệt) vs 単独で行動する (hành động một mình).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 単体?
Dùng khi nói về thành phần hoạt động độc lập trong hệ thống kỹ thuật, sinh học, hoặc khi đề cập đến 'thể riêng biệt' trong ngữ cảnh khoa học. Không dùng trong ngữ cảnh xã hội trừu tượng.
Nguồn gốc từ
Từ kanji 単 (đơn, một mình) + 体 (thể, vật thể). Nghĩa đen là 'vật thể đơn lẻ', phát triển thành nghĩa rộng hơn trong kỹ thuật và sinh học.
Ghi chú sử dụng
Thường xuất hiện trong văn bản kỹ thuật, khoa học. Trong lập trình, '単体テスト' (tanta tesuto) là thuật ngữ quen thuộc. Tránh nhầm lẫn với '単独' (đơn độc) trong ngữ cảnh xã hội.