単独行動

tandoku kōdōÂm Hán-Việtđơn độc hành động

Was bedeutet "単独行動"?

hành động độc lập

彼は単独行動を取ることが多い

Anh ta thường hành động độc lập


Wie verwendet man "単独行動" richtig?

chung

Hành động mà một cá nhân hoặc nhóm thực hiện độc lập, không phụ thuộc vào sự hợp tác hoặc sự đồng ý của người khác

そのチームは単独行動を続け、プロジェクトを完成させた

Đội đó tiếp tục hành động độc lập và hoàn thành dự án

単独行動は時には危険を伴う

Hành động độc lập đôi khi có thể nguy hiểm

Thường được sử dụng để mô tả hành động tự chủ hoặc tự quyết định, có thể mang tính tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh

Cụm từ kết hợp

単独行動を取るhành động độc lập単独行動を続けるtiếp tục hành động độc lập

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '単独' (đơn độc) và '行動' (hành động), mô tả hành động độc lập

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự, kinh doanh, hoặc các tình huống yêu cầu tự chủ

Phân tích từ

単独
đơn độc
root
+
行動
hành động
root
Từ Điển Nhật Việt