包丁

hōchō

Was bedeutet "包丁"?

con dao

包丁で野菜を切る。

Cắt rau bằng dao.


Wie verwendet man "包丁" richtig?

trang trọng

Dụng cụ sắc bén gồm lưỡi dao và tay cầm, dùng để cắt gọt thực phẩm trong nấu nướng.

包丁を研ぐ。

Mài dao.

包丁で肉を切る。

Dùng dao cắt thịt.

Không dùng để chỉ các loại dao chuyên dụng khác như dao phay (包丁ではない).

Cụm từ kết hợp

包丁を研ぐmài dao包丁を使うsử dụng dao包丁を握るcầm dao包丁を置くđặt dao

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

包丁捌きnoun
kỹ năng cắt gọt bằng dao

Mẹo hay

Phân biệt 包丁 với các loại dao khác trong tiếng Nhật

包丁 (hōchō) là dao bếp đa năng. Các loại dao khác: - ナイフ (naifu): dao nhỏ (như dao gọt hoa quả) - はさみ (hasami): kéo - 皮むき器 (かわむきき): dụng cụ gọt vỏ

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 包丁 trong tiếng Nhật?

Chỉ dùng 包丁 khi nói về dao bếp trong nhà bếp. Không dùng cho dao cắt giấy, dao rựa, hoặc các dụng cụ sắc nhọn khác.

Nguồn gốc từ

Từ '包丁' trong tiếng Nhật bắt nguồn từ Hán Việt: '包' (bao) nghĩa là 'bọc, gói' và '丁' (đinh) nghĩa là 'cái đinh' hoặc 'cái móc'. Ban đầu, '包丁' chỉ dụng cụ đa năng thời cổ đại có thể dùng để cắt, gọt, hoặc đóng gói. Theo thời gian, nó tiến hóa thành loại dao chuyên dụng trong nấu nướng.

Ghi chú sử dụng

1. '包丁' trong tiếng Nhật KHÔNG ám chỉ tất cả các loại dao, mà chỉ dùng cho dao bếp đa năng (thường có lưỡi dài 15–30 cm). 2. Để chỉ 'con dao' nói chung trong tiếng Nhật, dùng từ 'ナイフ' (naifu) cho dao nhỏ hoặc '刃物' (hamono) cho tất cả dụng cụ sắc nhọn. 3. Trong tiếng Việt, 'con dao' có thể dùng cho tất cả loại dao, nhưng '包丁' chỉ ám chỉ loại dao bếp chuyên dụng.

Phân tích từ

包
bọc, gói (Hán Việt: 'bao')
kanji
+
丁
cái đinh/cái móc (Hán Việt: 'đinh')
kanji
Từ Điển Nhật Việt