募集人員

boshū jin'in

Was bedeutet "募集人員"?

số lượng tuyển dụng

当社では新卒採用の募集人員を30名と決定しました。

Công ty chúng tôi đã quyết định tuyển dụng 30 nhân viên mới tốt nghiệp.


Wie verwendet man "募集人員" richtig?

Kinh doanh
trang trọng

số lượng vị trí tuyển dụng trong một đợt tuyển dụng cụ thể

この求人広告の募集人員は5名です。

Số lượng tuyển dụng trong quảng cáo tuyển dụng này là 5 người.

来年度の募集人員が発表されました。

Số lượng tuyển dụng cho năm tài chính tới đã được công bố.

Thường được sử dụng trong thông báo tuyển dụng chính thức của doanh nghiệp hoặc tổ chức.

Cụm từ kết hợp

募集人員を発表するcông bố số lượng tuyển dụng募集人員を満たすđáp ứng đủ số lượng tuyển dụng募集人員が不足するthiếu hụt số lượng tuyển dụng

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt với các thuật ngữ tuyển dụng khác

Khác với '採用人数' (số người đã tuyển) hoặc '求人数' (số vị trí tuyển dụng), '募集人員' nhấn mạnh vào số lượng dự kiến tuyển trong một chiến dịch tuyển dụng cụ thể.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Luôn sử dụng '募集人員' trong các thông báo tuyển dụng chính thức, báo cáo doanh nghiệp hoặc tài liệu hành chính. Không sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 募集 (mộ tập) nghĩa là 'tuyển dụng' + 人員 (nhân viên) nghĩa là 'số lượng người'. Cả cụm có nghĩa đen là 'số lượng người tuyển dụng', nhưng trong ngữ cảnh tuyển dụng hiện đại, nó được hiểu là 'số vị trí tuyển dụng'.

Ghi chú sử dụng

Không sử dụng trong ngữ cảnh tuyển dụng cá nhân (ví dụ: tuyển dụng gia sư). Thường xuất hiện trong thông báo tuyển dụng chính thức của doanh nghiệp, trường học hoặc tổ chức. Có thể thay thế bằng 'số lượng tuyển dụng' trong tiếng Việt.

Phân tích từ

募集
tuyển dụng
root
+
人員
số lượng người
root
Từ Điển Nhật Việt