Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 定員

定員

teii

Was bedeutet "定員"?

sức chứa tối đa

このバスの定員は50人です。

Sức chứa tối đa của xe buýt này là 50 người.


Wie verwendet man "定員" richtig?

trang trọng

sức chứa tối đa của một phương tiện, địa điểm hoặc tổ chức theo quy định.

劇場の定員は200人です。

Sức chứa tối đa của rạp hát là 200 người.

この会議室の定員は10人です。

Sức chứa tối đa của phòng họp này là 10 người.

Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, hướng dẫn an toàn hoặc mô tả cơ sở vật chất.

Cụm từ kết hợp

定員オーバーvượt quá sức chứa定員制chế độ giới hạn số lượng定員を超えるvượt quá sức chứa

Từ đồng nghĩa

収容人数最大人数

Từ trái nghĩa

定員割れ空き

Mẹo hay

Phân biệt 定員 và 収容人数

定員 thường chỉ số lượng tối đa được phép theo quy định (ví dụ: 50 người), trong khi 収容人数 có thể chỉ sức chứa thực tế của không gian (có thể linh hoạt hơn).

Quy tắc vàng

Sử dụng 定員 trong ngữ cảnh pháp lý

Khi dịch sang tiếng Việt, hãy giữ nguyên ý nghĩa về 'quy định chính thức' chứ không phải sức chứa thực tế. Ví dụ: '定員50人' không phải lúc nào cũng bằng 'có thể chứa 50 người' trong thực tế.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 定 (định, 定める: quyết định) + 員 (viên, 人員: nhân viên). Nghĩa đen là 'số lượng người được quyết định (cho phép vào)'.

Ghi chú sử dụng

Không sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức. Thường xuất hiện trong các văn bản hành chính, biển báo, hoặc hướng dẫn an toàn. Có thể kết hợp với các động từ như '超える' (vượt quá), '満たす' (đạt đến), '超す' (vượt qua).

Phân tích từ

定
sự quyết định, quy định
root
+
員
người, thành viên
root
Từ Điển Nhật Việt
Weitere Japanese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.