動物園

dōbutsuen

Was bedeutet "動物園"?

vườn bách thú

週末に動物園に行きました。

Cuối tuần tôi đã đi vườn bách thú.


Wie verwendet man "動物園" richtig?

trang trọng

Nơi nuôi nhốt và trưng bày động vật hoang dã hoặc động vật quý hiếm cho công chúng tham quan.

子供たちは動物園でライオンやゾウを見ました。

Bọn trẻ đã xem sư tử và voi ở vườn bách thú.

Thường được dùng cho các khu vực có diện tích rộng, khác với sở thú (zoo) có thể nhỏ hơn.

Cụm từ kết hợp

動物園に行くđi vườn bách thú動物園の入口cổng vào vườn bách thú動物園で働くlàm việc ở vườn bách thú

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 動物園 và sở thú

Từ 'vườn bách thú' (動物園) thường chỉ những khu vực rộng lớn, thoáng mát, trong khi 'sở thú' có thể nhỏ hơn và tập trung vào việc nghiên cứu. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, hai từ này thường được dùng thay thế cho nhau.

Quy tắc vàng

Sử dụng từ vựng chính xác

Khi nói về nơi trưng bày động vật cho công chúng, 'vườn bách thú' là từ phổ biến nhất. Tránh dùng 'sở thú' trong văn bản trang trọng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 動物 (どうぶつ, dōbutsu, 'động vật') + 園 (えん, en, 'vườn'). Theo nghĩa đen là 'vườn động vật'.

Ghi chú sử dụng

Từ này được sử dụng rộng rãi trong cả văn viết và nói, không có sắc thái đặc biệt. Có thể thay thế bằng 'sở thú' trong một số ngữ cảnh, nhưng 'vườn bách thú' thường nhấn mạnh không gian mở rộng hơn.

Phân tích từ

動物
động vật
root
+
園
vườn, khu vực
suffix
Từ Điển Nhật Việt