割れる
Was bedeutet "割れる"?
vỡ, nứt, rạnコップが割れた。
Cái cốc đã vỡ.
Wie verwendet man "割れる" richtig?
vỡ thành nhiều mảnh do tác động vật lý (đồ vật, vật liệu).
ガラスが割れた。
Kính đã vỡ.
氷が割れる。
Đá vỡ.
Thường dùng cho các vật liệu giòn như thủy tinh, gốm sứ, đá.
chia tách thành các phần nhỏ hơn (về mặt hình thức hoặc ý nghĩa).
意見が割れる。
Ý kiến chia rẽ.
グループが二つに割れた。
Nhóm chia thành hai.
Thường dùng trong ngữ cảnh tranh luận, phân chia nhóm.
trong lĩnh vực tài chính: giá cổ phiếu/đơn vị tiền tệ giảm mạnh đột ngột.
株価が割れた。
Giá cổ phiếu lao dốc.
Thường dùng trong báo cáo thị trường chứng khoán.
trong lĩnh vực công nghệ: hệ thống/mạng lưới bị gián đoạn do lỗi kỹ thuật.
サーバーが割れた。
Máy chủ bị sập.
Thường dùng trong quản trị hệ thống IT.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 割れる và 壊れる
割れる nhấn mạnh vào việc vỡ thành nhiều mảnh (thường do giòn), trong khi 壊れる chỉ sự hỏng hóc nói chung (có thể do bất kỳ nguyên nhân nào). Ví dụ: コップが割れた (cốc vỡ) vs. コップが壊れた (cốc hỏng).
Quy tắc vàng
Sử dụng 割れる trong ngữ cảnh tài chính
Khi nói về thị trường chứng khoán, 割れる thường chỉ sự sụt giảm đột ngột và đáng kể (ví dụ: 株価が割れた). Không dùng cho sự giảm giá từ từ.
Nguồn gốc từ
Từ kanji 割 (cát, chia cắt) + hậu tố -れる (thể bị động/khả năng). Nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, liên quan đến hành động chia tách vật lý hoặc ý nghĩa.
Ghi chú sử dụng
1. Dùng cho vật liệu giòn (thủy tinh, gốm) khi vỡ do tác động. 2. Trong ngữ cảnh xã hội, chỉ sự chia rẽ quan điểm. 3. Trong tài chính, chỉ sự sụt giảm đột ngột. 4. Không dùng cho vật liệu dẻo (như kim loại) khi biến dạng.