前触れ
Was bedeutet "前触れ"?
dấu hiệu báo trước台風が来る前触れに、強い風が吹き始めた。
Trước khi bão đến, những cơn gió mạnh đã bắt đầu thổi.
Wie verwendet man "前触れ" richtig?
Dấu hiệu, biểu hiện xuất hiện trước khi một sự kiện quan trọng xảy ra.
地震の前触れを感じた。
Tôi cảm nhận được dấu hiệu báo trước của trận động đất.
彼の態度は別れの前触れだった。
Thái độ của anh ấy là dấu hiệu báo trước của sự chia tay.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết, ám chỉ sự kiện tiêu cực hoặc quan trọng sắp xảy ra.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 前触れ và 前兆
前触れ thiên về cảm nhận chủ quan hoặc biểu hiện gián tiếp, trong khi 前兆 thường chỉ các dấu hiệu khách quan, rõ ràng hơn. Ví dụ: '地震の前触れ' (cảm giác báo động đất) vs '地震の前兆' (các dấu hiệu khoa học báo động đất).
Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp
前触れ thường đi kèm với các sự kiện tiêu cực hoặc quan trọng (thảm họa, chia tay, thất bại). Tránh dùng cho sự kiện tích cực trừ phi có ngữ cảnh đặc biệt.
Nguồn gốc từ
前 (mae) nghĩa là 'trước', 触れ (fure) nghĩa là 'chạm vào, cảm nhận'. Kết hợp thành 'cảm nhận trước', ám chỉ dấu hiệu xuất hiện sớm trước sự kiện.
Ghi chú sử dụng
Không dùng trong ngữ cảnh tích cực trừ khi ám chỉ sự kiện quan trọng (ví dụ: '前触れの成功' hiếm khi dùng). Thường xuất hiện trong văn viết hoặc lời nói trang trọng.