Looking up...
この薬には副作用がありますか?
Thuốc này có tác dụng phụ không?
Tác dụng không mong muốn xảy ra ngoài ý muốn khi sử dụng thuốc, thực phẩm chức năng hoặc phương pháp điều trị y tế.
抗生物質を飲み始めてから、お腹が痛くなりました。副作用でしょうか?
Sau khi bắt đầu uống kháng sinh, tôi bị đau bụng. Có phải là tác dụng phụ không?
このサプリメントは副作用がほとんどありません。
Thực phẩm chức năng này hầu như không có tác dụng phụ.
Thuật ngữ chuyên ngành y tế, thường được sử dụng trong hướng dẫn sử dụng thuốc hoặc tư vấn y tế. Không nhầm lẫn với 'hiệu ứng phụ' (hiệu ứng không mong muốn trong nghiên cứu khoa học).
Tác dụng phụ là tác dụng không mong muốn nhưng có thể xảy ra khi sử dụng thuốc đúng liều lượng. Chống chỉ định là những trường hợp bệnh nhân không nên sử dụng thuốc (do nguy cơ cao gây hại). Ví dụ: thuốc hạ sốt paracetamol có tác dụng phụ là gây hại gan nếu dùng quá liều, nhưng chống chỉ định ở bệnh nhân suy gan nặng.
Khi xuất hiện bất kỳ triệu chứng bất thường sau khi sử dụng thuốc, người bệnh nên ngừng dùng ngay và thông báo cho bác sĩ/dược sĩ. Không tự ý ngừng thuốc hoặc thay đổi liều lượng.
Từ '副' (phó, phụ) trong Hán Việt nghĩa là 'phụ, không chính', '作用' (tác dụng) nghĩa là 'hiệu quả, tác động'. Kết hợp thành 'tác dụng phụ', chỉ tác động không mong muốn đi kèm với tác dụng chính của thuốc.
Sử dụng rộng rãi trong ngành y tế, dược phẩm và tư vấn sức khỏe. Khi trao đổi với bác sĩ hoặc dược sĩ, người bệnh nên chủ động hỏi về tác dụng phụ có thể xảy ra. Trong tiếng Việt, thuật ngữ này thường được viết tắt là 'TDPhụ' trong các tài liệu chuyên môn.