Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 副作用

副作用

ふくさよう (fukusayō)

Was bedeutet "副作用" in Vietnamese?

tác dụng phụ

この薬には副作用がありますか?

Thuốc này có tác dụng phụ không?


Wie verwendet man "副作用" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?

Y học
trang trọng

Tác dụng không mong muốn xảy ra ngoài ý muốn khi sử dụng thuốc, thực phẩm chức năng hoặc phương pháp điều trị y tế.

抗生物質を飲み始めてから、お腹が痛くなりました。副作用でしょうか?

Sau khi bắt đầu uống kháng sinh, tôi bị đau bụng. Có phải là tác dụng phụ không?

このサプリメントは副作用がほとんどありません。

Thực phẩm chức năng này hầu như không có tác dụng phụ.

Thuật ngữ chuyên ngành y tế, thường được sử dụng trong hướng dẫn sử dụng thuốc hoặc tư vấn y tế. Không nhầm lẫn với 'hiệu ứng phụ' (hiệu ứng không mong muốn trong nghiên cứu khoa học).

Cụm từ kết hợp

重篤な副作用tác dụng phụ nghiêm trọng副作用が出るxuất hiện tác dụng phụ副作用を抑えるhạn chế tác dụng phụ副作用のリスクnguy cơ tác dụng phụ

Từ đồng nghĩa

副反応有害作用

Từ trái nghĩa

主作用効能

Mẹo hay

Phân biệt 'tác dụng phụ' và 'chống chỉ định'

Tác dụng phụ là tác dụng không mong muốn nhưng có thể xảy ra khi sử dụng thuốc đúng liều lượng. Chống chỉ định là những trường hợp bệnh nhân không nên sử dụng thuốc (do nguy cơ cao gây hại). Ví dụ: thuốc hạ sốt paracetamol có tác dụng phụ là gây hại gan nếu dùng quá liều, nhưng chống chỉ định ở bệnh nhân suy gan nặng.

Quy tắc vàng

Luôn thông báo tác dụng phụ cho bác sĩ

Khi xuất hiện bất kỳ triệu chứng bất thường sau khi sử dụng thuốc, người bệnh nên ngừng dùng ngay và thông báo cho bác sĩ/dược sĩ. Không tự ý ngừng thuốc hoặc thay đổi liều lượng.

Nguồn gốc từ

Từ '副' (phó, phụ) trong Hán Việt nghĩa là 'phụ, không chính', '作用' (tác dụng) nghĩa là 'hiệu quả, tác động'. Kết hợp thành 'tác dụng phụ', chỉ tác động không mong muốn đi kèm với tác dụng chính của thuốc.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng rộng rãi trong ngành y tế, dược phẩm và tư vấn sức khỏe. Khi trao đổi với bác sĩ hoặc dược sĩ, người bệnh nên chủ động hỏi về tác dụng phụ có thể xảy ra. Trong tiếng Việt, thuật ngữ này thường được viết tắt là 'TDPhụ' trong các tài liệu chuyên môn.

Phân tích từ

副
phó, phụ (không chính, phụ trợ)
kanji (Hán Việt: phó)
+
作用
tác dụng, hiệu quả
kanji (Hán Việt: tác dụng)
Từ Điển Nhật Việt
Weitere Japanese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.