再生する

saisei suru

Was bedeutet "再生する"?

tái sinh

古いビデオテープを再生する。

Phát lại cuốn băng video cũ.


Wie verwendet man "再生する" richtig?

trang trọng

tái sinh (sinh vật, môi trường, vật liệu)

この植物は再生能力が高い。

Cây này có khả năng tái sinh rất cao.

環境を再生する取り組みが進んでいる。

Các nỗ lực tái sinh môi trường đang được thúc đẩy.

Thường dùng trong sinh học, môi trường, hoặc tái chế vật liệu.

Công nghệ
chuyên ngành

phát lại (âm thanh, hình ảnh, dữ liệu)

録画した番組を再生する。

Phát lại chương trình đã ghi hình.

このファイルは再生できません。

Không thể phát lại tệp này.

Thường dùng trong công nghệ, thiết bị điện tử.

văn chương

hồi sinh (người bệnh hoặc tinh thần)

彼は手術後に再生した。

Anh ấy đã hồi sinh sau ca phẫu thuật.

Thường dùng trong ngữ cảnh văn học hoặc tâm lý.

Cụm từ kết hợp

再生可能エネルギーnăng lượng tái tạo再生医療y học tái sinh再生ボタンnút phát lại

Cụm từ liên quan

再生利用cụm từ
tái chế sử dụng
再生紙cụm từ
giấy tái chế

Mẹo hay

Phân biệt 再生 và 復活

再生 thiên về nghĩa 'sống lại, hồi sinh' (thường dùng cho sinh vật, môi trường, dữ liệu). 復活 thiên về nghĩa 'trở lại trạng thái cũ' (thường dùng cho vật thể, tinh thần, hoặc tình huống).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 再生

Dùng khi muốn nói đến sự 'tái sinh' theo nghĩa tích cực (sinh vật, môi trường, dữ liệu) hoặc 'phát lại' (âm thanh, hình ảnh). Không dùng cho sự trở lại của người chết hay vật thể vô tri.

Nguồn gốc từ

再生 (さいせい) gồm 再 (tái, lại lần nữa) + 生 (sinh, sống). Hán Việt: tái sinh. Từ Hán-Nhật này kết hợp nghĩa gốc 'sinh vật hồi sinh' với nghĩa mở rộng trong công nghệ 'phát lại dữ liệu'.

Ghi chú sử dụng

Từ này có nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh. Cần chú ý phân biệt nghĩa sinh học, công nghệ, hay văn học. Trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng nghĩa 'phát lại' (ví dụ: video, nhạc).

Phân tích từ

再
lại lần nữa
prefix
+
生
sống, sinh ra
root
Từ Điển Nhật Việt