Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 入口

入口

iriguchi

Was bedeutet "入口"?

lối vào

このビルの入口はどこですか?

Cổng vào của tòa nhà này ở đâu vậy?


Wie verwendet man "入口" richtig?

trang trọng

Nơi có thể vào được một tòa nhà, khu vực, hay không gian; cửa ra vào.

地下鉄の入口は駅の前にあります。

Lối vào ga tàu điện ngầm nằm phía trước nhà ga.

この公園の入口はとても狭いです。

Cổng vào công viên này rất hẹp.

Thường dùng trong ngữ cảnh chỉ vị trí vật lý, không mang nghĩa trừu tượng.

Cụm từ kết hợp

入口のドアcánh cửa lối vào入口を通るđi qua lối vào入口が狭いlối vào hẹp

Từ đồng nghĩa

玄関扉戸口

Từ trái nghĩa

出口

Cụm từ liên quan

非常口cụm từ
lối thoát hiểm

Mẹo hay

Phân biệt 入口 và 玄関

入口 chỉ lối vào chung của tòa nhà, khu vực. 玄関 thường chỉ cửa vào nhà riêng, nơi để giày dép, chào hỏi.

Quy tắc vàng

Sử dụng 入口 trong ngữ cảnh công cộng

Luôn dùng 入口 khi nói về lối vào của tòa nhà chung cư, ga tàu, công viên, trung tâm thương mại. Ví dụ: 病院の入口 (lối vào bệnh viện), 駅の入口 (lối vào ga).

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai kanji: 入 (nhập, vào) + 口 (khẩu, miệng/cửa). Nghĩa đen là 'miệng vào' hay 'cửa vào'.

Ghi chú sử dụng

Không dùng để chỉ cửa vào nhà riêng (thường dùng 玄関 cho nghĩa này). Thường xuất hiện trong biển báo, chỉ dẫn nơi công cộng.

Phân tích từ

入
vào
root
+
口
miệng/cửa
root
Từ Điển Nhật Việt
Weitere Japanese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.