入り組む
lộn xộnこの町の路地は入り組んでいて迷いやすい
Con đường ở thị trấn này lộn xộn, dễ lạc đường
có nhiều đường hẹp, ngõ ngách, dễ lạc đường
この迷路は入り組んでいて、出口を見つけるのが難しい
Cái labyrinth này lộn xộn, khó tìm được lối ra
Thường dùng để mô tả khu vực có nhiều đường hẹp, ngõ ngách hoặc cấu trúc phức tạp
phức tạp, rắc rối
この問題は入り組んでいて、簡単に解決できない
Vấn đề này phức tạp, khó giải quyết ngay lập tức
Dùng để mô tả tình huống hoặc vấn đề có nhiều yếu tố phức tạp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh vật lý và trừu tượng
Từ này có thể dùng để mô tả cả khu vực lộn xộn và vấn đề phức tạp.
Quy tắc vàng
Không dùng cho sự đơn giản
Không dùng để mô tả điều gì đó đơn giản hoặc dễ hiểu.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '入り' (nhập, vào) và '組む' (xếp, sắp xếp), mô tả sự phức tạp trong việc sắp xếp hoặc cấu trúc
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả khu vực có nhiều đường hẹp, ngõ ngách hoặc vấn đề có nhiều yếu tố phức tạp. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh vật lý và trừu tượng.