信じる
Was bedeutet "信じる"?
tin tưởng私は彼を信じる。
Tôi tin tưởng anh ấy.
Wie verwendet man "信じる" richtig?
Tin vào điều gì đó là đúng, có thật hoặc đáng tin cậy; tin tưởng ai đó.
科学的な証拠を信じる。
Tin vào bằng chứng khoa học.
彼の言葉を信じられない。
Tôi không thể tin lời anh ấy.
Thường đi kèm với đối tượng trực tiếp (を) hoặc đối tượng gián tiếp (に).
Tin tưởng vào điều tốt đẹp, hy vọng vào tương lai (thường dùng trong ngữ cảnh tích cực).
未来を信じよう。
Hãy tin vào tương lai.
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh động viên, khích lệ.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 信じる và 信頼する
信じる thiên về niềm tin tinh thần (có thể vô căn cứ), trong khi 信頼する nhấn mạnh vào sự tin cậy dựa trên bằng chứng hoặc kinh nghiệm (có cơ sở). Ví dụ: 彼を信じる (tin tưởng anh ấy) nhưng 彼を信頼する (tin cậy anh ấy).
Quy tắc vàng
Cấu trúc ngữ pháp cơ bản
信じる + を + [điều gì đó] hoặc 信じる + に + [ai đó]. Ví dụ: 真実を信じる (tin vào sự thật), 彼に信じる (tin tưởng anh ấy).
Nguồn gốc từ
Từ kanji 信 (tín) nghĩa là 'tin tưởng', 'lòng tin' kết hợp với động từ じる (dạng ngắn của する). 信 bắt nguồn từ chữ Hán '信' (tín), vốn có nghĩa ban đầu là 'lời hứa', 'lòng trung thành'.
Ghi chú sử dụng
1. 信じる nhấn mạnh vào trạng thái tinh thần (tin tưởng) hơn là hành động (tin cậy). 2. Có thể dùng với các giới từ như に (tin vào ai/cái gì) hoặc を (tin điều gì đó). 3. Trong ngữ cảnh tiêu cực, thường kết hợp với phủ định (信じられない).