Looking up...
仕事の合間に休息を取る
Anh nghỉ ngơi trong khoảng thời gian giữa hai ca làm việc
Thời gian nghỉ ngơi hoặc nghỉ ngơi để phục hồi sức khỏe hoặc năng lượng
休息は健康にとって重要です
Nghỉ ngơi rất quan trọng đối với sức khỏe
Thường được sử dụng trong bối cảnh làm việc hoặc học tập
Lưu ý rằng '休息' thường được sử dụng cho các khoảng thời gian nghỉ ngơi dài hơn so với '休憩'.
'休息' chủ yếu dùng để chỉ nghỉ ngơi để phục hồi sức khỏe hoặc năng lượng.
Từ Hán Việt, từ '休' (hưu) có nghĩa là 'nghỉ' và '息' (tắc) có nghĩa là 'nghỉ ngơi'
Trong tiếng Nhật, '休息' thường được sử dụng trong bối cảnh nghỉ ngơi ngắn hạn, trong khi '休憩' có thể được sử dụng cho các khoảng thời gian nghỉ ngắn hơn.