Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 休み

休み

yasumiÂm Hán-Việthưu

Was bedeutet "休み"?

ngày nghỉ

明日は休みです

Mai là ngày nghỉ


Wie verwendet man "休み" richtig?

thông thường

ngày nghỉ, thời gian nghỉ ngơi

週末は休みを楽しむ

Cuối tuần tôi thư giãn

Thường dùng để chỉ ngày nghỉ của người lao động hoặc sinh viên

thông thường

nghỉ giấc, nghỉ ngơi

少し休みを取りましょう

Chúng ta nghỉ một chút đi

Dùng khi muốn nghỉ ngơi trong thời gian ngắn

Cụm từ kết hợp

休みの日ngày nghỉ休みを取るnghỉ ngơi休み時間thời gian nghỉ

Từ đồng nghĩa

休暇休息休憩

Từ trái nghĩa

仕事勉強

Cụm từ liên quan

休みを取るcụm từ
nghỉ ngơi
休みの日cụm từ
ngày nghỉ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

休み thường dùng để chỉ ngày nghỉ hoặc thời gian nghỉ ngơi, không dùng để chỉ nghỉ giấc dài.

Quy tắc vàng

Dùng trong văn phòng

休み trong văn phòng thường chỉ ngày nghỉ của nhân viên, không dùng để chỉ nghỉ giấc.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'hưu' (休) có nghĩa là 'nghỉ'

Ghi chú sử dụng

休み thường dùng để chỉ ngày nghỉ hoặc thời gian nghỉ ngơi. Trong văn phòng, 休み có thể chỉ ngày nghỉ của nhân viên.

Phân tích từ

休
nghỉ
root
+
み
sự
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Weitere Japanese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.