不審者
Was bedeutet "不審者" in Vietnamese?
người khả nghi不審者が学校の周りをうろついているという通報があった。
Có báo cáo rằng một người khả nghi đang lảng vảng quanh trường học.
Wie verwendet man "不審者" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?
người khả nghi, người đáng ngờ
警察は不審者の行動を監視している。
Cảnh sát đang theo dõi hành động của người khả nghi.
不審者が侵入した形跡があった。
Có dấu hiệu cho thấy một người khả nghi đã đột nhập.
Thường dùng trong ngữ cảnh an ninh, cảnh sát hoặc báo cáo về hành vi đáng ngờ.
Mẹo hay
Phân biệt 不審者 và 怪しい人
不審者 thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật, an ninh (ví dụ: cảnh sát theo dõi), trong khi 怪しい人 mang tính chất thông tục hơn, có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Quy tắc vàng
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Không nên dùng 不審者 trong ngữ cảnh thân mật hoặc không liên quan đến an ninh. Ví dụ, không nói 'khách đến chơi nhà là người khả nghi' mà nên dùng 'khách đáng ngờ' (怪しい人) trong trường hợp này.
Nguồn gốc từ
不審 (fushin) nghĩa là 'khả nghi, đáng ngờ' (bất + thẩm: không rõ ràng) + 者 (sha) nghĩa là 'người'. Kết hợp thành 'người khả nghi'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh pháp luật, an ninh hoặc báo cáo chính thức. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hay thông tục.