不偏不党
không thiên vị, công bằng彼は不偏不党な立場で問題を解決しようとした。
Anh ấy đã cố gắng giải quyết vấn đề với lập trường không thiên vị.
không thiên vị, công bằng, khách quan trong đánh giá hoặc hành động
裁判官は不偏不党な判断を下した。
Thẩm phán đưa ra phán quyết công bằng, không thiên vị.
報道機関は不偏不党な報道を心がけるべきだ。
Các cơ quan báo chí nên chú trọng đưa tin khách quan, không thiên vị.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, báo chí, hoặc quản lý để nhấn mạnh tính công bằng, vô tư.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 不偏不党 và 中立
不偏不党 nhấn mạnh vào 'không thiên vị' trong hành động hoặc đánh giá, trong khi 中立 (trung lập) nhấn mạnh vào trạng thái 'không đứng về phía nào'.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 不偏不党?
Dùng khi muốn nhấn mạnh tính khách quan, công bằng trong các quyết định quan trọng (phán xét, báo cáo, quản lý).
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Nôm: 不偏 (bất thiên) nghĩa là 'không thiên lệch', 不党 (bất đảng) nghĩa là 'không theo phe nhóm'. Kết hợp thành nghĩa 'không thiên vị, công bằng'.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong văn viết trang trọng, đặc biệt trong lĩnh vực pháp luật, báo chí, quản lý. Không dùng trong ngữ cảnh giao tiếp thân mật.