上の方

ue no hou

Was bedeutet "上の方"?

phía trên

階段の上の方に本棚があります。

Có một cái kệ sách phía trên cầu thang.


Wie verwendet man "上の方" richtig?

neutral

Phía trên, chỗ cao hơn so với vị trí hiện tại hoặc vị trí được đề cập.

棚の上の方に置いてください。

Hãy để nó phía trên kệ.

山の上の方は雪が降っている。

Phía trên núi đang có tuyết rơi.

Thường dùng để chỉ vị trí tương đối cao hơn so với điểm tham chiếu. Có thể kết hợp với các danh từ chỉ địa điểm (例: 階段, 棚, 山).

Cụm từ kết hợp

上の方にở phía trên上の方からtừ phía trên上の方へhướng phía trên

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

上の方から下の方までcụm từ
từ phía trên xuống phía dưới

Mẹo hay

Phân biệt 上の方 và 上

上 (ue) chỉ vị trí tuyệt đối (ở trên), trong khi 上の方 (ue no hou) chỉ vị trí tương đối (phía trên so với vị trí khác). Ví dụ: '本棚の上' (ở trên kệ sách) là vị trí tuyệt đối, còn '本棚の上の方' (phía trên kệ sách) là vị trí tương đối so với kệ sách.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 上の方?

Dùng khi muốn chỉ vị trí tương đối cao hơn so với điểm tham chiếu, đặc biệt khi điểm tham chiếu là một vật thể hoặc địa điểm cụ thể. Không dùng để chỉ vị trí tuyệt đối.

Nguồn gốc từ

Từ ngữ pháp tiếng Nhật: 上 (ue, 'phía trên') + の (possessive particle) + 方 (hou, 'phương hướng, phía'). 方 (hou) trong ngữ cảnh này biểu thị 'phương hướng' hoặc 'vị trí tương đối'.

Ghi chú sử dụng

1. Không dùng để chỉ vị trí tuyệt đối (ví dụ: không dùng thay cho 'trên cùng' trong mọi trường hợp). 2. Có thể kết hợp với các từ chỉ địa điểm (例: 階段, 棚, 山) hoặc các từ chỉ vật thể (例: 本, 箱). 3. Trong văn viết trang trọng, có thể thay bằng 上部 (joubu) nhưng 上の方 phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Phân tích từ

上
phía trên
root
+
の
trợ từ sở hữu
particle
+
方
phương hướng, phía
suffix
Từ Điển Nhật Việt