三回

sankai

Was bedeutet "三回"?

ba lần

この映画は三回見ました。

Tôi đã xem bộ phim này ba lần.


Wie verwendet man "三回" richtig?

trang trọng

Số lần xảy ra hoặc thực hiện một hành động là ba.

一週間に三回ジムに通っています。

Tôi đến phòng tập ba lần một tuần.

この薬は一日三回飲んでください。

Thuốc này uống ba lần một ngày.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh đếm số lần hành động lặp lại trong một khoảng thời gian cụ thể.

Cụm từ kết hợp

三回目のlần thứ ba三回に分けるchia làm ba lần

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

一回cụm từ
một lần
何回cụm từ
bao nhiêu lần

Mẹo hay

Phân biệt 三回 và 三度

'三回' được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. '三度' thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc thơ ca. Ví dụ: '三度の飯より好き' (thích hơn ba bữa cơm) là thành ngữ cổ.

Quy tắc vàng

Sử dụng với động từ

Luôn đi kèm với động từ chỉ hành động (見る, 食べる, 行く...) để chỉ tần suất. Ví dụ: '本を三回読む' (đọc sách ba lần).

Nguồn gốc từ

Từ '三' (ba) + '回' (lần, lượt). '回' trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ Hán Việt 'hồi', nghĩa gốc là 'quay lại' hoặc 'lặp lại'.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng '三回' thay vì '三度' trong hầu hết trường hợp hàng ngày. '三度' thường mang sắc thái trang trọng hoặc văn học hơn.

Phân tích từ

三
ba
root
+
回
lần, lượt
root
Từ Điển Nhật Việt