一度

ichido

Was bedeutet "一度"?

một lần

一度行ったことがあります。

Tôi đã từng đến một lần.


Wie verwendet man "一度" richtig?

neutral

một lần (diễn tả hành động xảy ra một lần trong quá khứ hoặc tương lai)

一度会ったことがあります。

Tôi đã từng gặp anh ấy một lần.

もう一度お願いします。

Làm ơn hãy làm lại một lần nữa.

Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động. Có thể kết hợp với các từ chỉ thời gian như 一度だけ (chỉ một lần duy nhất), 一度も (không bao giờ).

neutral

một dịp, một cơ hội (diễn tả sự kiện xảy ra một lần trong đời hoặc tình huống hiếm gặp)

これは一度きりのチャンスです。

Đây là cơ hội chỉ có một lần trong đời.

Thường sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc nhấn mạnh tính duy nhất.

Cụm từ kết hợp

一度だけchỉ một lần一度もkhông bao giờもう一度lại một lần nữa何度もnhiều lần

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

一度にcụm từ
cùng một lúc, đồng thời
一生に一度cụm từ
một lần trong đời

Mẹo hay

Phân biệt 一度 và 一回

一度 thường mang sắc thái trang trọng hơn, trong khi 一回 được dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: 一度会いたい (Tôi muốn gặp anh một lần) nghe trang trọng hơn 一回会いたい.

Quy tắc vàng

Cách sử dụng trong câu phủ định

Trong câu phủ định, 一度も (ichidomo) nghĩa là 'không bao giờ'. Ví dụ: 彼とは一度も会ったことがない (Tôi chưa bao giờ gặp anh ấy).

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 一 (một) + 度 (lần, dịp). 度 trong Hán Việt là 'độ', nghĩa gốc là 'lần' hoặc 'lượng'.

Ghi chú sử dụng

1. 一度 thường nhấn mạnh vào 'số lần' hơn là khoảng thời gian. Nếu muốn diễn tả 'một lần trong một khoảng thời gian', dùng 1回 (ikkai) hoặc 1遍 (ippun). 2. Trong giao tiếp thân mật, người Nhật đôi khi dùng 1回 thay cho 一度. 3. Khi kết hợp với động từ, thường đứng trước động từ (一度見る).

Phân tích từ

一
một
root
+
度
lần, dịp
root
Từ Điển Nhật Việt