一歩及ばない

ippo oyobanai

Was bedeutet "一歩及ばない"?

không bằng

彼の実力は私には一歩及ばない。

Anh ấy có thực lực hơn tôi một bước.


Wie verwendet man "一歩及ばない" richtig?

◆ Nghĩa thực sự
sự thua kém nhỏ về năng lực hoặc thành tích so với người khác
Nghĩa đen
không đạt tới một bước
Phân tích nghĩa đen
一歩một bước (khoảng cách)+及ばないkhông thể chạm tới
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh hai người đang chạy đua, người nói thua người kia chỉ một bước chân, tượng trưng cho sự thua kém nhỏ nhưng rõ ràng.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong cuộc thi thể thao, khi đánh giá hiệu suất công việc, hoặc khi so sánh kỹ năng cá nhân giữa hai người.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh quan niệm về sự nỗ lực và cạnh tranh trong xã hội Nhật Bản, nơi sự khác biệt nhỏ cũng được chú trọng. Nó thường xuất hiện trong các tình huống trang trọng hoặc khi thể hiện sự khiêm tốn.
trang trọng

không bằng, thua kém về năng lực hoặc thành tích

彼女の技術は私には一歩及ばない。

Kỹ thuật của cô ấy không bằng tôi một bước.

このチームは優勝には一歩及ばなかった。

Đội này không tới được chức vô địch.

Thường dùng trong ngữ cảnh so sánh năng lực, thành tích, hoặc thành tựu. Có thể kết hợp với các danh từ chỉ lĩnh vực (技術, 実力, 成績, etc.).

Cụm từ kết hợp

一歩及ばないkhông bằng一歩及ばぬkhông bằng (cổ ngữ)

Cụm từ liên quan

一歩先を行くcụm từ
đi trước một bước
一歩手前cụm từ
chỉ còn một bước nữa là đạt được

Mẹo hay

Sử dụng trong so sánh năng lực

Cụm từ này thường xuất hiện trong các tình huống so sánh trực tiếp, chẳng hạn như đánh giá thành tích thi đấu, năng lực công việc, hoặc kỹ năng cá nhân. Ví dụ: '彼のスピードは私には一歩及ばない' (Tốc độ của anh ấy không bằng tôi một bước).

Quy tắc vàng

Không dùng cho sự khác biệt lớn

一歩及ばない chỉ nhấn mạnh sự khác biệt nhỏ. Nếu sự thua kém là lớn, hãy dùng các cụm như '全く及ばない' (hoàn toàn không bằng) hoặc '比べものにならない' (không thể so sánh).

Nguồn gốc từ

一歩 (いっぽ, bước một) + 及ばない (およばない, không đạt tới). Kết hợp từ hai thành phần chỉ sự cách biệt nhỏ về khoảng cách hoặc thành tích.

Ghi chú sử dụng

Dùng khi so sánh hai bên trong cùng lĩnh vực, nhấn mạnh sự thua kém nhỏ. Không dùng cho sự khác biệt lớn. Có thể thay thế bằng các cấu trúc như '及ばない' hoặc '及ばず' trong văn viết cổ.

Phân tích từ

一歩
một bước
noun
+
及ばない
không đạt tới
verb phrase
Từ Điển Nhật Việt