ライム

raimuTừ vay mượn từ English ライム

Was bedeutet "ライム"?

quả chanh xanh

ライムを絞ってジュースを作る。

Vắt chanh xanh để làm nước ép.


Wie verwendet man "ライム" richtig?

chung

Quả chanh xanh, thường dùng trong ẩm thực, có vỏ xanh và vị chua.

サラダにライムを絞る。

Vắt chanh xanh lên salad.

ライムの爽やかな香りがする。

Có mùi thơm thanh mát của chanh xanh.

Thường được sử dụng trong các món ăn, đồ uống, hoặc làm gia vị.

chung

Màu xanh lá cây tươi sáng, giống màu của vỏ chanh xanh.

ライムカラーのTシャツを買った。

Tôi đã mua chiếc áo thun màu xanh chanh.

Thường được sử dụng trong thiết kế thời trang hoặc trang trí.

Cụm từ kết hợp

ライムジュースnước ép chanh xanhライムグリーンmàu xanh chanhライムシロップsi-rô chanh xanh

Mẹo hay

Phân biệt ライム và レモン

ライム có vỏ xanh, vị chua nhẹ hơn và hương thơm đặc trưng, thường được sử dụng trong các món ăn nhiệt đới. レモン có vỏ vàng, vị chua mạnh hơn và thường được sử dụng rộng rãi trong nấu nướng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh "lime", vốn bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ "lime" (cùng nghĩa), có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập "līma" hoặc tiếng Ba Tư "līmū".

Ghi chú sử dụng

Tại Nhật Bản, "ライム" thường được sử dụng trong ẩm thực, đồ uống (ví dụ: cocktail, sinh tố) và trang trí. Không nên nhầm lẫn với "レモン" (chanh vàng) mặc dù cả hai đều có vị chua.

Phân tích từ

ライム
từ mượn tiếng Anh, không có thành phần cấu tạo rõ ràng trong tiếng Nhật.
root
Từ Điển Nhật Việt