ライドシェア

raido sheaTừ vay mượn từ English ride share

Was bedeutet "ライドシェア"?

chia sẻ chuyến đi

ライドシェアサービスを利用すると、交通費を節約できます。

Sử dụng dịch vụ chia sẻ chuyến đi giúp bạn tiết kiệm chi phí đi lại.


Wie verwendet man "ライドシェア" richtig?

Công nghệ
thông thường

Một hình thức chia sẻ chuyến đi bằng xe cá nhân, thường thông qua ứng dụng, giúp giảm chi phí và tăng hiệu quả sử dụng xe.

友達とライドシェアをすることで、ガソリン代を半分にできた。

Bằng cách chia sẻ chuyến đi với bạn bè, tôi đã giảm được nửa chi phí xăng dầu.

Thường liên quan đến các ứng dụng như Uber, Grab, hoặc dịch vụ tương tự.

Cụm từ kết hợp

ライドシェアサービスdịch vụ chia sẻ chuyến điライドシェアアプリứng dụng chia sẻ chuyến đi

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ này thường dùng trong các ứng dụng hoặc dịch vụ chia sẻ xe, không dùng trong ngữ cảnh thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'ride share' được mượn vào tiếng Nhật, kết hợp từ 'ride' (chuyến đi) và 'share' (chia sẻ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ và kinh doanh, đặc biệt là các dịch vụ chia sẻ xe.

Phân tích từ

ライド
chuyến đi
root
+
シェア
chia sẻ
root
Từ Điển Nhật Việt