ユビキタス
Was bedeutet "ユビキタス"?
một hệ thống hoặc dịch vụ có mặt khắp nơiこのアプリはユビキタスな存在になりつつある
Ứng dụng này đang trở thành một hiện tượng phổ biến khắp mọi nơi
Wie verwendet man "ユビキタス" richtig?
một hệ thống, dịch vụ hoặc công nghệ có mặt khắp nơi, dễ tiếp cận và tích hợp vào cuộc sống hàng ngày
ユビキタスコンピューティングは、どこでもアクセスできるコンピューティング環境を提供する
Tính toán phổ biến (ubiquitous computing) cung cấp môi trường tính toán có thể truy cập từ bất kỳ nơi đâu
Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin để mô tả các hệ thống được tích hợp vào môi trường sống và làm việc
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác ngữ cảnh
Từ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ, không dùng để mô tả các hiện tượng tự nhiên hoặc sự phổ biến trong cuộc sống hàng ngày.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với từ 'ubiquitous'
Từ 'ユビキタス' trong tiếng Nhật có nghĩa tương tự với 'ubiquitous' trong tiếng Anh, nhưng chỉ được sử dụng trong các ngữ cảnh công nghệ.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Nhật được mượn từ tiếng Anh 'ubiquitous', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ubique' (khắp mọi nơi) và 'esse' (tồn tại).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ, đặc biệt là về các hệ thống hoặc dịch vụ có khả năng truy cập từ mọi nơi.