よろける

yorokeru
lảo đảo, loạng choạng

彼は足を滑らせてよろけた。

Anh ấy trượt chân nên loạng choạng.


neutral

đi loạng choạng, đi xiêu vẹo do mất thăng bằng hoặc chân yếu

酔っ払いがよろけて歩いている。

Người say rượu đi loạng choạng.

足を痛めてよろけながら歩く。

Đi khập khiễng vì đau chân.

Thường dùng để tả người say rượu, người bị thương, hoặc người già yếu. Không dùng cho vật thể (ví dụ: 'cái bàn lảo đảo').

Cụm từ kết hợp

よろけながら歩くđi loạng choạngよろけて倒れるlảo đảo rồi ngã足がよろけるchân xiêu vẹo

Mẹo hay

Phân biệt với よろめく

よろける nhấn mạnh vào sự loạng choạng đột ngột (thường do ngoại lực), trong khi よろめく tả chuyển động lảo đảo kéo dài (thường do say xỉn hoặc mệt mỏi).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng よろける?

Dùng khi tả người hoặc vật thể mất thăng bằng đột ngột do yếu đuối, say xỉn, hoặc chấn thương. Không dùng cho các hành động chủ động như nhảy múa.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Hán-Nhật: よろける (yoro-keru) có thể liên quan đến từ cổ 'よろよろ' (yoro-yoro) miêu tả sự lảo đảo. Không có Hán Việt trực tiếp.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả sự mất thăng bằng do yếu đuối, say xỉn, hoặc chấn thương. Không dùng cho các chuyển động chủ động (ví dụ: nhảy múa).

Phân tích từ

よろ
tiếng tượng thanh miêu tả sự lảo đảo
root
+
ける
hậu tố động từ (thường chỉ hành động)
suffix
Từ Điển Nhật Việt