ページネーション
Was bedeutet "ページネーション"?
phân trangウェブサイトのページネーション機能を実装する
Triển khai chức năng phân trang cho trang web
Wie verwendet man "ページネーション" richtig?
Cách chia nội dung thành nhiều trang để hiển thị dần dần, thường dùng trong web/app.
検索結果のページネーションを改善する必要がある
Cần cải thiện chức năng phân trang cho kết quả tìm kiếm
このAPIはページネーションに対応しています
API này hỗ trợ phân trang
Thường đi kèm với các thông số như page, limit, offset trong URL hoặc API request.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt 'ページネーション' và 'スクロール'
'ページネーション' chia nội dung theo trang (nhiều trang), trong khi 'スクロール' (scroll) hiển thị dần dần trên cùng một trang. Ví dụ: blog dùng phân trang, mạng xã hội dùng cuộn vô tận.
Quy tắc vàng
Khi nào nên dùng phân trang?
Dùng khi: (1) Dữ liệu quá lớn gây tải chậm; (2) Cần phân quyền hiển thị (VD: admin xem 100 item/trang, user xem 10 item/trang); (3) Tối ưu SEO bằng cách chia nhỏ URL.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'pagination' (từ 'page' + hậu tố '-tion'), du nhập vào tiếng Nhật dưới dạng katakana. Dần dần trở thành thuật ngữ tiêu chuẩn trong phát triển web.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật (lập trình web, thiết kế UI/UX). Có thể thay thế bằng các thuật ngữ tiếng Nhật như '分割表示' (bunkatsu hyōji) nhưng 'ページネーション' phổ biến hơn trong cộng đồng IT.