ペットボトル
Was bedeutet "ペットボトル"?
chai nhựa PETペットボトルの水を飲んだ。
Tôi đã uống nước trong chai nhựa PET.
Wie verwendet man "ペットボトル" richtig?
thông thường
Chai làm bằng nhựa PET, thường dùng để đựng nước uống hoặc đồ uống có ga.
コンビニでペットボトルのジュースを買った。
Tôi mua nước trái cây trong chai nhựa PET ở cửa hàng tiện lợi.
PET là viết tắt của polyethylene terephthalate, một loại nhựa trong suốt và nhẹ.
Cụm từ kết hợp
Từ Điển Nhật Việt