Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. どきどき

どきどき

dokidoki
tim đập thình thịch

大事な発表の前は、心臓がどきどきする。

Trước buổi thuyết trình quan trọng, tim tôi đập thình thịch.


thông thường

tim đập nhanh do lo lắng, hồi hộp, xúc động mạnh

恋人に会うときは、いつもどきどきする。

Mỗi khi gặp người yêu, tim tôi lại đập thình thịch.

試験の前日は、どきどきして眠れなかった。

Đêm trước kỳ thi, tôi hồi hộp đến mức không ngủ được.

Thường dùng cho cảm xúc tiêu cực (lo lắng) hoặc tích cực (hồi hộp, mong chờ). Không dùng cho nhịp tim nhanh do vận động thể chất.

Cụm từ kết hợp

胸がどきどきするlồng ngực đập thình thịch心臓がどきどきするtim đập thình thịchどきどきしながらvừa hồi hộp vừa

Từ đồng nghĩa

ときめくわくわくするどきりどきん

Từ trái nghĩa

落ち着く平静リラックス

Cụm từ liên quan

どきりword
tim đập thình thịch một lần (nhấn mạnh sự đột ngột)
どきんword
tim đập thình thịch mạnh (mạnh hơn どきどき)

Mẹo hay

Phân biệt どきどき và わくわく

どきどき thường đi với cảm xúc tiêu cực (lo lắng, hồi hộp căng thẳng), trong khi わくわく thường đi với cảm xúc tích cực (mong chờ, háo hức). Ví dụ: 発表前はどきどきしたが、発表が終わったらわくわくした。

Quy tắc vàng

Dùng どきどき trong ngữ cảnh chủ quan

Chỉ dùng khi chủ thể cảm nhận trực tiếp nhịp tim đập nhanh do cảm xúc, không dùng để mô tả nhịp tim nhanh do bệnh lý hoặc hoạt động thể chất.

Nguồn gốc từ

Từ lặp lại của từ gốc tiếng Nhật どき (doki), mô phỏng âm thanh tim đập nhanh. Xuất hiện từ thời Edo (1603–1868) trong văn học và thơ ca.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh chủ quan (cảm xúc cá nhân), không dùng để mô tả nhịp tim nhanh do bệnh lý hoặc hoạt động thể chất. Có thể kết hợp với các động từ như する, した, している.

Phân tích từ

どき
âm thanh tim đập nhanh
onomatopoeia
Từ Điển Nhật Việt
Weitere Japanese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.