テレメトリー
Was bedeutet "テレメトリー" in Vietnamese?
đo lường từ xaこの車はテレメトリー機能を備えています
Xe này được trang bị chức năng đo lường từ xa
Wie verwendet man "テレメトリー" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?
Công nghệ
chuyên ngành
kỹ thuật đo lường và truyền dữ liệu từ xa, thường được sử dụng trong công nghệ, y tế hoặc kỹ thuật
テレメトリーシステムは遠隔地から機器の状態を監視する
Hệ thống đo lường từ xa giám sát trạng thái thiết bị từ xa
Thường được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp, y tế và kỹ thuật
Cụm từ kết hợp
テレメトリーシステムhệ thống đo lường từ xaテレメトリーデータdữ liệu đo lường từ xa
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên ngành, không phổ biến trong cuộc sống hàng ngày
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'telemetry' (đo lường từ xa), được vay mượn vào tiếng Nhật
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ cao, y tế và kỹ thuật
Phân tích từ
テレ
từ xa
prefixメトリー
đo lường
rootTừ Điển Nhật Việt