テレビ
Was bedeutet "テレビ"?
tiviテレビを見る
Xem tivi
Wie verwendet man "テレビ" richtig?
Thiết bị điện tử hiển thị hình ảnh và âm thanh, thường dùng để giải trí hoặc xem chương trình truyền hình.
テレビでドラマを見ました。
Tôi đã xem phim truyền hình trên tivi.
このテレビは4K画質です。
Cái tivi này có độ nét 4K.
Từ 'テレビ' là cách gọi ngắn gọn của 'television' trong tiếng Nhật, được sử dụng phổ biến trong đời sống hàng ngày.
Mẹo hay
Phân biệt テレビ và テレビジョン
'テレビ' là dạng viết tắt thông dụng, trong khi 'テレビジョン' mang tính trang trọng hơn. Trong hầu hết trường hợp, 'テレビ' được ưu tiên sử dụng.
Quy tắc vàng
Sử dụng từ 'テレビ' trong ngữ cảnh đời thường
Khi nói về thiết bị giải trí tại nhà, hãy dùng 'テレビ' thay vì 'テレビジョン'. Ví dụ: 'テレビを買う' (mua tivi) thay vì 'テレビジョンを買う'.
Nguồn gốc từ
Mượn từ tiếng Anh 'television', viết tắt thành 'TV' hoặc 'テレビ' trong tiếng Nhật. Từ gốc Latin 'tele-' (xa) + 'visio' (nhìn).
Ghi chú sử dụng
Từ 'テレビ' được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày, thay thế cho 'テレビジョン' (television) ở dạng đầy đủ. Trong văn viết trang trọng, có thể sử dụng 'テレビジョン' nhưng hiếm khi.