タイミング
Was bedeutet "タイミング" in Vietnamese?
thời điểm thích hợpこのプロジェクトはタイミングが重要だ。
Dự án này rất quan trọng về thời điểm.
Wie verwendet man "タイミング" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?
thời điểm phù hợp nhất để làm một việc gì đó
彼と話すタイミングを逃した。
Tôi đã bỏ lỡ thời điểm thích hợp để nói chuyện với anh ấy.
このタイミングで発表するのはどうだろうか。
Liệu có nên công bố vào thời điểm này không?
Thường dùng trong ngữ cảnh chủ động lựa chọn thời điểm (ví dụ: giao tiếp, kinh doanh, thể thao) hoặc miêu tả sự trùng hợp ngẫu nhiên.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt タイミング và 機会
タイミング nhấn mạnh yếu tố thời gian cụ thể (khi nào), còn 機会 nhấn mạnh yếu tố cơ hội nói chung (có cơ hội hay không). Ví dụ: 'cơ hội này rất tốt' → 機会が良い, nhưng 'thời điểm này không tốt' → タイミングが悪い.
Quy tắc vàng
Sử dụng タイミング trong ngữ cảnh chủ động
タイミング luôn đi kèm với hành động lựa chọn thời điểm (ví dụ: 'chọn thời điểm', 'bỏ lỡ thời điểm'), không dùng để chỉ thời gian thuần túy.
Nguồn gốc từ
Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'timing' (sự điều chỉnh thời gian), vốn bắt nguồn từ 'time' (thời gian) + hậu tố '-ing' chỉ hành động.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh cần nhấn mạnh sự lựa chọn thời điểm chủ động (ví dụ: kinh doanh, giao tiếp, thể thao) hoặc miêu tả sự trùng hợp ngẫu nhiên. Không dùng để chỉ thời gian nói chung (ví dụ: 'lúc 3 giờ chiều' không dùng 'タイミング').