Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 好機

好機

kōki

Was bedeutet "好機" in Vietnamese?

cơ hội tốt

これは好機だ。

Đây là một cơ hội tốt.


Wie verwendet man "好機" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?

trang trọng

Cơ hội thuận lợi, thời điểm lý tưởng để hành động nhằm đạt được mục tiêu.

好機を逃すな。

Đừng bỏ lỡ cơ hội tốt.

これは投資の好機です。

Đây là cơ hội đầu tư tốt.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp (kinh doanh, đầu tư, học tập).

Cụm từ kết hợp

好機を捉えるnắm bắt cơ hội好機を活かすtận dụng cơ hội好機を逃すbỏ lỡ cơ hội

Từ đồng nghĩa

機会チャンス

Từ trái nghĩa

悪機不利な状況

Mẹo hay

Phân biệt 好機 và 機会

'好機' mang sắc thái tích cực, chỉ cơ hội thuận lợi; '機会' chỉ cơ hội nói chung. Ví dụ: '好機を逃す' (bỏ lỡ cơ hội tốt) nhưng không dùng '機会を逃す' với nghĩa tương tự.

Quy tắc vàng

Sử dụng 好機 trong ngữ cảnh trang trọng

Từ này thường xuất hiện trong văn viết, bài phát biểu, hoặc các tình huống chuyên nghiệp. Tránh dùng trong giao tiếp thân mật.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 好 (hảo, tốt) + 機 (cơ, dịp, cơ hội).

Ghi chú sử dụng

Khác với '機会' (cơ hội nói chung), '好機' nhấn mạnh tính thuận lợi, lý tưởng của thời điểm. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường (ví dụ: 'tôi có cơ hội gặp anh ấy' → 機会).

Phân tích từ

好
tốt, thuận lợi
root
+
機
cơ hội, dịp
root
Từ Điển Nhật Việt
Weitere Japanese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.