コップ

koppuTừ vay mượn từ English cup

Was bedeutet "コップ"?

cốc

コップに水を入れる

Đổ nước vào cốc.


Wie verwendet man "コップ" richtig?

thông thường

Vật dụng hình trụ, thường bằng thủy tinh hoặc nhựa, dùng để uống nước.

コップを洗ってください

Hãy rửa cốc đi.

このコップは割れやすいです

Cốc này dễ vỡ.

Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình, nhà hàng, văn phòng. Có thể thay thế bằng từ mượn tiếng Anh 'カップ' (kappu) trong một số trường hợp.

Cụm từ kết hợp

紙コップcốc giấyプラスチックコップcốc nhựaコップを割るlàm vỡ cốcコップ一杯một cốc (đầy)

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt コップ và カップ

'コップ' thường chỉ cốc không quai, bằng thủy tinh hoặc nhựa, trong khi 'カップ' có thể chỉ cốc sứ có quai hoặc cốc giấy. Trong ngữ cảnh trang trọng, 'カップ' thường được ưu tiên hơn.

Quy tắc vàng

Sử dụng từ mượn trong tiếng Nhật

Khi học từ vựng tiếng Nhật, hãy chú ý đến các từ mượn (gairaigo) như 'コップ' vì chúng thường có phát âm gần giống tiếng Anh nhưng có thể có sắc thái sử dụng khác nhau trong tiếng Nhật.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'cup' (cốc) được mượn vào tiếng Nhật thông qua hình thức katakana コップ. Từ này xuất hiện rộng rãi trong tiếng Nhật hiện đại, đặc biệt trong ngữ cảnh hàng ngày.

Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Nhật, 'コップ' thường dùng cho cốc không có quai, trong khi 'カップ' có thể chỉ cốc có quai hoặc cốc sứ. 2. Từ 'コップ' được sử dụng phổ biến hơn 'カップ' trong ngữ cảnh gia đình hoặc thông dụng. 3. Trong tiếng Việt, 'cốc' là từ mượn tiếng Anh thông qua tiếng Pháp ('coupe'), nhưng 'コップ' trong tiếng Nhật vẫn được nhận diện rõ ràng là từ mượn tiếng Anh.

Phân tích từ

コップ
từ mượn tiếng Anh 'cup'
loanword
Từ Điển Nhật Việt