ココナッツ

kokonattsuTừ vay mượn từ English ココナッツ

Was bedeutet "ココナッツ"?

quả dừa

ココナッツは南国のフルーツです。

Dừa là một loại trái cây nhiệt đới.


Wie verwendet man "ココナッツ" richtig?

trang trọng

quả dừa, trái dừa

ココナッツを割って中身を取り出します。

Bổ dừa rồi lấy phần cùi bên trong ra.

ココナッツミルクはタイ料理によく使われます。

Nước cốt dừa thường được dùng trong ẩm thực Thái.

Thường dùng để chỉ phần quả dừa nguyên vẹn, bao gồm vỏ cứng bên ngoài, cùi dừa trắng bên trong và nước dừa bên trong.

Cụm từ kết hợp

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt ココナッツ, ヤシ, 椰子

ココナッツ chỉ quả dừa nguyên vẹn hoặc sản phẩm từ dừa. ヤシ hoặc 椰子 chỉ cây dừa nói chung. Ví dụ: 'ヤシの木' (cây dừa), 'ココナッツジュース' (nước ép dừa).

Quy tắc vàng

Dùng ココナッツ trong ngữ cảnh thích hợp

Nếu nói về quả dừa nguyên vẹn hoặc sản phẩm từ dừa, dùng ココナッツ. Nếu nói về cây dừa, dùng ヤシ hoặc 椰子.

Nguồn gốc từ

Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'coconut', vốn xuất phát từ tiếng Bồ Đào Nha 'coco' (có nghĩa là 'con khỉ', do hình dạng của vỏ dừa giống mặt khỉ) kết hợp với 'nut' (hạt).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực, du lịch, hoặc mô tả các sản phẩm từ dừa. Ở Nhật Bản, 'ココナッツ' thường được viết bằng katakana để thể hiện nguồn gốc ngoại lai.

Phân tích từ

ココ
phỏng theo âm 'coco' trong 'coconut'
root
+
ナッツ
hạt, quả hạch (từ tiếng Anh 'nut')
root
Từ Điển Nhật Việt