オムニバース

omunibāsuTừ vay mượn từ English omniverse

Was bedeutet "オムニバース"?

không gian đa vũ trụ

このゲームはオムニバースの概念を取り入れています

Trò chơi này tích hợp khái niệm không gian đa vũ trụ


Wie verwendet man "オムニバース" richtig?

◆ Nghĩa thực sự
Một hệ thống liên kết nhiều vũ trụ hoặc thế giới ảo, thường được sử dụng trong công nghệ và văn hóa internet
Nghĩa đen
vũ trụ bao quát
Phân tích nghĩa đen
omnitoàn bộ+versevũ trụ
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của nhiều vũ trụ hoặc thế giới ảo được kết nối với nhau, tạo thành một hệ thống lớn hơn
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một trò chơi điện tử, người chơi có thể chuyển đổi giữa nhiều thế giới ảo khác nhau, tạo thành một không gian đa vũ trụ
◉ Lưu ý văn hóa
Khái niệm này được phổ biến bởi các dự án công nghệ và trò chơi điện tử, đặc biệt là trong thế giới blockchain và trò chơi điện tử hiện đại
Công nghệ
chuyên ngành

Một không gian ảo hoặc hệ thống liên kết nhiều vũ trụ, thế giới hoặc thực tế song song, thường được sử dụng trong công nghệ, trò chơi điện tử hoặc văn hóa internet

このアプリはユーザーがオムニバース内で異なるバーチャルワールドを探索できる

Ứng dụng này cho phép người dùng khám phá các thế giới ảo khác nhau trong không gian đa vũ trụ

Thường được sử dụng trong trò chơi điện tử, công nghệ ảo thực và các dự án blockchain

Cụm từ kết hợp

オムニバース展開phát triển không gian đa vũ trụオムニバースストーリーcâu chuyện không gian đa vũ trụ

Cụm từ liên quan

マルチバースcụm từ
không gian đa vũ trụ
メタバースcụm từ
thế giới ảo

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được dùng trong bối cảnh công nghệ hoặc văn hóa internet, không dùng trong khoa học chính thống

Quy tắc vàng

Không gian đa vũ trụ

Từ này mô tả một hệ thống liên kết nhiều vũ trụ hoặc thế giới ảo, thường được sử dụng trong trò chơi điện tử hoặc công nghệ ảo thực

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'omniverse' (omni + universe), được mượn vào tiếng Nhật và phát triển ý nghĩa mới trong văn hóa internet và công nghệ

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ cao, trò chơi điện tử hoặc dự án blockchain. Không nên dùng trong ngữ cảnh khoa học chính thống

Phân tích từ

omni
toàn bộ, bao quát
prefix
+
verse
vũ trụ
root
Từ Điển Nhật Việt