お願いしますよ
xin vui lòngお願いしますよ、この仕事を手伝ってください
Xin vui lòng, anh/em giúp tôi với việc này
thông thường
Cách nói nhẹ nhàng, thân mật khi yêu cầu giúp đỡ hoặc xin một điều gì đó
お願いしますよ、少し待っててください
Xin vui lòng, anh/em đợi chút nhé
お願いしますよ、このレシピ教えてください
Xin vui lòng, anh/em dạy tôi công thức này
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là giữa bạn bè hoặc người thân
Mẹo hay
Sử dụng trong tình huống nào?
Dùng khi muốn yêu cầu giúp đỡ một cách thân mật, không quá nghiêm túc
Ghi chú sử dụng
Thêm 'よ' vào cuối câu làm cho lời yêu cầu trở nên thân mật hơn, gần gũi hơn so với 'お願いします' đơn giản
Từ Điển Nhật Việt