Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. アルコール

アルコール

arukōruTừ vay mượn từ English アルコール
cồn

このビールはアルコール度数が5%です。

Loại bia này có nồng độ cồn là 5%.


chung

Chất lỏng không màu, dễ bay hơi, có thể gây say (ethanol).

アルコールは消毒にも使われます。

Cồn cũng được sử dụng để khử trùng.

飲みすぎるとアルコール中毒になる危険があります。

Uống quá nhiều có nguy cơ bị ngộ độc cồn.

Thuật ngữ khoa học thường viết là 'etanol' (ethanol) trong ngữ cảnh hóa học, nhưng 'アルコール' vẫn được dùng phổ biến trong đời sống.

Cụm từ kết hợp

アルコール度数nồng độ cồnアルコール依存症nghiện rượuアルコール飲料đồ uống có cồnアルコール消毒khử trùng bằng cồn

Từ đồng nghĩa

エタノール酒精

Mẹo hay

Phân biệt 'アルコール' và 'お酒'

'アルコール' chỉ chung chất cồn (ethanol), trong khi 'お酒' (おさけ) chỉ đồ uống có cồn (rượu, bia, sake). Ví dụ: 'この液体はアルコールですが、お酒ではありません。' (Chất lỏng này là cồn nhưng không phải đồ uống có cồn.)

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng trường hợp

Dùng 'アルコール' khi nói về thành phần hóa học hoặc tác dụng sát trùng. Dùng 'お酒' khi nói về đồ uống giải khát có cồn. Không dùng lẫn lộn.

Nguồn gốc từ

Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'alcohol', vốn bắt nguồn từ tiếng Ả Rập 'al-kuḥl' (الكحول) nghĩa là 'bột mịn', sau đó chuyển sang nghĩa 'chất lỏng tinh khiết' trong tiếng Latinh khoa học.

Ghi chú sử dụng

Từ này được sử dụng rộng rãi trong cả ngữ cảnh khoa học lẫn đời thường. Trong tiếng Nhật, 'アルコール' thường ám chỉ ethanol (rượu uống), trong khi 'メタノール' (methanol) hay 'イソプロピルアルコール' (isopropyl alcohol) là các loại cồn khác. Lưu ý phân biệt với 'アルコール類' (các loại cồn nói chung).

Từ Điển Nhật Việt
Weitere Japanese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.