Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. アメニティー

アメニティー

amenitīTừ vay mượn từ English アメニティー

Was bedeutet "アメニティー" in Vietnamese?

tiện nghi

ホテルのアメニティーには歯ブラシとスリッパが含まれています。

Tiện nghi trong khách sạn bao gồm bàn chải đánh răng và dép lê.


Wie verwendet man "アメニティー" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?

trang trọng

Các vật dụng tiện nghi được cung cấp trong phòng khách sạn, tòa nhà hoặc không gian công cộng nhằm nâng cao sự thoải mái cho người sử dụng.

アパートのアメニティーにはジムとプールがあります。

Tiện nghi của căn hộ bao gồm phòng gym và hồ bơi.

オフィスのアメニティーとしてコーヒーマシンが設置されています。

Máy pha cà phê được lắp đặt như một tiện nghi trong văn phòng.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh (khách sạn, căn hộ, văn phòng) để chỉ các tiện ích bổ sung ngoài không gian chính.

Cụm từ kết hợp

アメニティーグッズđồ dùng tiện nghiアメニティーサービスdịch vụ tiện nghi

Từ đồng nghĩa

設備備品便利品

Mẹo hay

Phân biệt 'アメニティー' và '設備'

'アメニティー' thường chỉ các tiện ích bổ sung mang tính chất tiện dụng hoặc thẩm mỹ (như xà phòng, khăn tắm, bàn chải), trong khi '設備' (thiết bị) chỉ các cơ sở vật chất lớn hơn (máy lạnh, thang máy).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'アメニティー' trong ngữ cảnh thích hợp

Chỉ sử dụng từ này khi đề cập đến các tiện ích bổ sung trong không gian sống hoặc làm việc (khách sạn, căn hộ, văn phòng). Không dùng để chỉ các tiện ích công cộng lớn (như đường xá, cầu cống).

Nguồn gốc từ

Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'amenity' (số nhiều: amenities), vốn bắt nguồn từ tiếng Latin 'amoenitas' (sự dễ chịu, thoải mái). Trong tiếng Anh, 'amenity' ban đầu chỉ sự dễ chịu về mặt vật lý hoặc tinh thần, sau đó được sử dụng trong ngành khách sạn và bất động sản để chỉ các tiện ích bổ sung.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành (khách sạn, bất động sản). Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường sử dụng từ 'tiện nghi' hoặc 'đồ dùng tiện nghi' thay thế. Lưu ý rằng 'アメニティー' trong tiếng Nhật thường bao gồm cả vật dụng dùng một lần (như bàn chải, lược) chứ không chỉ giới hạn ở cơ sở vật chất cố định.

Từ Điển Nhật Việt
Weitere Japanese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.