Looking up...
この文書は会社のひな形を使っています。
Tài liệu này sử dụng mẫu chuẩn của công ty.
mẫu chuẩn, hình mẫu tiêu chuẩn được sử dụng rộng rãi
契約書のひな形をダウンロードしてください。
Vui lòng tải mẫu hợp đồng tiêu chuẩn.
レポートのひな形を配布します。
Tôi sẽ phát tài liệu mẫu báo cáo.
Thường dùng trong văn phòng, giáo dục, kỹ thuật để chỉ tài liệu/đồ vật có cấu trúc sẵn, có thể điều chỉnh theo nhu cầu.
'ひな形' thường mang tính chính thức, chuẩn mực (ví dụ: mẫu hợp đồng, báo cáo). 'テンプレート' có thể linh hoạt hơn, bao gồm cả mẫu thiết kế đồ họa hay mẫu đơn giản trong công việc.
Dùng khi nói đến mẫu chuẩn đã được công nhận rộng rãi, thường trong văn bản pháp lý, tài liệu hành chính hoặc giáo dục. Không dùng cho mẫu tùy chỉnh cá nhân.
Từ ghép của ひな (hina, nghĩa gốc là 'chim non' hoặc 'đẹp đẽ') và 形 (kata, 'hình dạng'). Ban đầu chỉ vật mẫu nhỏ xinh, sau mở rộng nghĩa sang 'mẫu chuẩn' trong nhiều lĩnh vực.
Không nhầm lẫn với '雛' (hina, chim non) trong từ '雛人形' (búp bê Hina). 'ひな形' luôn viết bằng hiragana trừ trường hợp nhấn mạnh tính chính thức.